WinHSK

羽扇纶巾

HSK1Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
shànlúnjīn

quạt lông khăn cẩm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. quạt lông khăn cẩm
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK1

quạt lông khăn cẩm

quạt lông khăn cẩm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan