WinHSK

羽毛未丰

HSK5idioms
0 · Lv.1
máowèifēng

chưa đủ lông đủ cánh; chưa trưởng thành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻还没有成熟,还没有成长壮大
义项 idiomsHSK5

chưa đủ lông đủ cánh; chưa trưởng thành

比喻还没有成熟,还没有成长壮大

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan