拼
羽毛球拍
HSK3n 0 · Lv.1
yǔmáoqiúpāi
vợt cầu lông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于打羽毛球的球拍
等级
义项 ①n≈HSK3
vợt cầu lông
用于打羽毛球的球拍
免费例句
他买了一只羽毛球拍。
Tā mǎi le yī zhī yǔmáoqiú pāi.
≈HSK3
Anh ấy đã mua một cây vợt cầu lông.
He bought a badminton racket.
我新买了一副羽毛球拍。
Wǒ xīn mǎi le yī fù yǔmáoqiú pāi.
≈HSK4
Tôi mới mua một bộ vợt cầu lông.
I bought a new pair of badminton rackets.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分