拼
羽毛球网
HSK3n 0 · Lv.1
yǔmáoqiúwǎng
lưới cầu lông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 羽毛球网长6.10米、宽0.76米,为优质深色的天然或人造纤维制成。
等级
义项 ①n≈HSK3
lưới cầu lông
羽毛球网长6.10米、宽0.76米,为优质深色的天然或人造纤维制成。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lưới cầu lông
lưới cầu lông
羽毛球网长6.10米、宽0.76米,为优质深色的天然或人造纤维制成。