WinHSK

翅膀硬了

HSK5n
0 · Lv.1
chìbǎngyìngle

lớn rồi; trưởng thành rồi (nay đã trưởng thành, có khả năng tự lập)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指个体具备独立生活能力
  2. 用于训斥他人能力增长后反抗权威
义项 nHSK5

lớn rồi; trưởng thành rồi (nay đã trưởng thành, có khả năng tự lập)

指个体具备独立生活能力

免费例句

翅膀硬了也要负责任,别忘了。

Chìbǎng yìng le yě yào fù zérèn, bié wàng le.

HSK6

Đã lớn thì phải có trách nhiệm, đừng quên nhé.

Even if you've grown up, you still have to be responsible, don't forget.

义项 nHSK5

giỏi rồi; đủ lông đủ cánh rồi (có chút năng lực, liền không còn nghe lời, bắt đầu chống đối hoặc tự quyết định)

用于训斥他人能力增长后反抗权威

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan