WinHSK

翅膀硬了

HSK5n
0 · Lv.1
chìbǎngyìngle

lớn rồi; trưởng thành rồi (nay đã trưởng thành, có khả năng tự lập)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

翅膀硬了也要负责任,别忘了。

Chìbǎng yìng le yě yào fù zérèn, bié wàng le.

HSK6

Đã lớn thì phải có trách nhiệm, đừng quên nhé.

Even if you've grown up, you still have to be responsible, don't forget.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan