WinHSK

翘首以待

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qiáoshǒudài

hồi hộp chờ đợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to anxiously await
  2. to hold one's breath (in anticipation) (idiom)
义项 idiomsHSK7-9

hồi hộp chờ đợi

to anxiously await

义项 idiomsHSK7-9

nín thở (trong dự đoán) (thành ngữ)

to hold one's breath (in anticipation) (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan