拼
翻译岗位
HSK6n 0 · Lv.1
fānyìgǎngwèi
chức vụ phiên dịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chức vụ phiên dịch
等级
义项 ①n≈HSK6
chức vụ phiên dịch
chức vụ phiên dịch
免费例句
在翻译岗位上,他要做好自己的工作。
Zài fānyì gǎngwèi shàng, tā yào zuò hǎo zìjǐ de gōngzuò.
≈HSK4
Ở vị trí biên phiên dịch, anh ấy phải tự làm tốt công việc của mình.
In his position as a translator, he must do his job well.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分