拼
老八辈子
HSK6idioms 0 · Lv.1
lǎobābèizi
cổ; cổ xưa; cũ rích; nhạt nhẽo; lỗi thời; từ đời tám hoánh; từ đời nảo đời nào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容年代久远或古老、陈腐
等级
义项 ①idioms≈HSK6
cổ; cổ xưa; cũ rích; nhạt nhẽo; lỗi thời; từ đời tám hoánh; từ đời nảo đời nào
形容年代久远或古老、陈腐
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分