拼
老娘们儿
HSK4n 0 · Lv.1
lǎoniángmenér
gái có chồng; phụ nữ có chồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指已婚女子
- 指成年妇女 (含贬义)
- 指妻子
等级
义项 ①n≈HSK4
gái có chồng; phụ nữ có chồng
指已婚女子
义项 ②n≈HSK4
đàn bà; mấy bà; bọn đàn bà (chỉ người phụ nữ trưởng thành, mang ý xấu)
指成年妇女 (含贬义)
义项 ③n≈HSK4
vợ
指妻子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分