拼
老年痴呆
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎoniánchīdāi
bệnh alzheimer; lão niên trí đái
漢越
字解构
Phân tích chữ老lǎoHSK1già年niánHSK1năm痴chīHSK7-9ngốc; khờ; ngu si; dại dột; ngu xuẩn; dở hơi呆dāiHSK6ngốc; ngu; đần độn; ngu si (đầu óc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分