拼
老爷们儿
HSK2n 0 · Lv.1
lǎoyémenér
đàn ông
husband
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指成年男子
- 指丈夫
等级
义项 ①n≈HSK2
đàn ông
指成年男子
免费例句
她很爱自己的老公。
Tā hěn ài zìjǐ de lǎogōng.
≈HSK3
Cô ấy rất yêu chồng mình.
She loves her husband very much.
义项 ②n≈HSK2
chồng
指丈夫
免费例句
她丈夫在外地做生意。
Tā zhàngfu zài wàidì zuò shēngyi.
≈HSK4
Chồng cô ta ra bên ngoài buôn bán.
Her husband is doing business in another city.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分