WinHSK

老马嘶风

HSK1n
0 · Lv.1
lǎofēng

Dù già nhưng vẫn có khả năng làm việc tốt.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻年老而仍然有激情或活力。
义项 nHSK1

Dù già nhưng vẫn có khả năng làm việc tốt.

比喻年老而仍然有激情或活力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan