拼
耐心帮助
HSK4phrase 0 · Lv.1
nàixīnbāngzhù
sự nhẫn nại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- forbearance
- patient help
- tolerance
等级
义项 ①phrase≈HSK4
sự nhẫn nại
forbearance
义项 ②phrase≈HSK4
sự giúp đỡ của bệnh nhân
patient help
义项 ③phrase≈HSK4
lòng khoan dung
tolerance
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分