WinHSK

耳闻目睹

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
ěrwén-mùdǔ

tai nghe mắt thấy

漢越 nhĩ văn mục đổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亲自看到、听到
义项 idiomsHSK7-9

tai nghe mắt thấy

亲自看到、听到

免费例句

这件事可是我耳闻目睹了的。

Zhè jiàn shì kě shì wǒ ěrwénmùdǔ le de.

HSK6

Chuyện này tôi tai nghe mắt thấy đó.

I witnessed this with my own eyes and ears.

他耳闻目睹了这一切。

Tā ěr wén mù dǔ le zhè yíqiè.

HSK6

Anh ấy tai nghe mắt thấy tất cả chuyện này.

He heard and saw all of this.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan