WinHSK

耸人听闻

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
sǒngréntīngwén

nói nghe sởn cả tóc gáy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的话耸人听闻。

Tā de huà sǒngrén tīngwén.

HSK6

Lời nói của anh ấy gây chấn động người nghe.

His words were shocking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan