拼
耿耿于怀
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gěnggěngyúhuái
canh cánh trong lòng; ngay ngáy trong lòng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我对过去的错误一直耿耿于怀。
Wǒ duì guòqù de cuòwù yīzhí gěnggěngyúhuái.
≈HSK6
Tôi vẫn luôn trăn trở về những lỗi lầm trong quá khứ.
I have always been brooding over past mistakes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分