WinHSK

聊天记录

HSK5n
0 · Lv.1
liáotiān

lịch sử trò chuyện

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我保存了聊天记录。

Wǒ bǎocún le liáotiān jìlù.

HSK4

Tôi đã lưu lại lịch sử trò chuyện.

I saved the chat history.

我截屏了聊天记录。

Wǒ jiépíng le liáotiān jìlù.

HSK4

Tôi đã chụp màn hình lịch sử trò chuyện.

I took a screenshot of the chat history.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan