拼
聋哑学校
HSK6n 0 · Lv.1
lóngyǎxuéxiào
trường khuyết tật; trường câm điếc; trường dành cho trẻ em khuyết tật; trường dành cho trẻ câm điếc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 实施特殊教育的教学机构其教学对象,以听觉或语言有障碍的学生为主
等级
义项 ①n≈HSK6
trường khuyết tật; trường câm điếc; trường dành cho trẻ em khuyết tật; trường dành cho trẻ câm điếc
实施特殊教育的教学机构其教学对象,以听觉或语言有障碍的学生为主
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分