WinHSK

职业发展

HSK4n
0 · Lv.1
zhízhǎn

phát triển sự nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. phát triển sự nghiệp
义项 nHSK4

phát triển sự nghiệp

phát triển sự nghiệp

免费例句

帮助别人可以积累人际关系,为自己的职业发展打下好的基础。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan