WinHSK

职业学校

HSK4n
0 · Lv.1
zhíxuéxiào

trường chuyên nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 职业学校是学生获得某种职业所需知识技术技能的学校。18 世纪末产生于欧洲。19 世纪中叶后,随着资本主义生产的发展,有些国家在中等教育阶段设立。
义项 nHSK4

trường chuyên nghiệp

职业学校是学生获得某种职业所需知识技术技能的学校。18 世纪末产生于欧洲。19 世纪中叶后,随着资本主义生产的发展,有些国家在中等教育阶段设立。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan