拼
职业技能
HSK5n 0 · Lv.1
zhíyèjìnéng
kỹ năng nghề nghiệp; nghề nghiệp kỹ năng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 职业技能是指在特定职业中所需的专业知识和技能。它们帮助个人在工作中提高效率和表现。
等级
义项 ①n≈HSK5
kỹ năng nghề nghiệp; nghề nghiệp kỹ năng
职业技能是指在特定职业中所需的专业知识和技能。它们帮助个人在工作中提高效率和表现。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分