WinHSK

职业操守

HSK5n
0 · Lv.1
zhícāoshǒu

Quy tắc nghề nghiệp (Code of Ethics)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Quy tắc nghề nghiệp (Code of Ethics)
义项 nHSK5

Quy tắc nghề nghiệp (Code of Ethics)

Quy tắc nghề nghiệp (Code of Ethics)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan