拼
职业教育
HSK4n 0 · Lv.1
zhíyèjiàoyù
giáo dục nghề nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giáo dục nghề nghiệp
等级
义项 ①n≈HSK4
giáo dục nghề nghiệp
giáo dục nghề nghiệp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giáo dục nghề nghiệp
giáo dục nghề nghiệp
giáo dục nghề nghiệp