拼
职业素质
HSK6n 0 · Lv.1
zhíyèsùzhì
phẩm chất nghề nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指职业工作所需的能力和素养。
等级
义项 ①n≈HSK6
phẩm chất nghề nghiệp
指职业工作所需的能力和素养。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phẩm chất nghề nghiệp
phẩm chất nghề nghiệp
指职业工作所需的能力和素养。