WinHSK

联系方式

HSK4n
0 · Lv.1
liánfāngshì

phương thức liên hệ; thông tin liên hệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 联系方式,能够达到对个人直接沟通的相关信息,多用于聊天、交流。也是一种告知方式的体现。
义项 nHSK4

phương thức liên hệ; thông tin liên hệ

联系方式,能够达到对个人直接沟通的相关信息,多用于聊天、交流。也是一种告知方式的体现。

免费例句

我的联系方式变了。

Wǒ de liánxì fāngshì biàn le.

HSK4

Thông tin liên hệ của tôi đã thay đổi.

My contact information has changed.

请提供有效联系方式。

Qǐng tígōng yǒuxiào liánxì fāngshì.

HSK4

Vui lòng cung cấp thông tin liên hệ hợp lệ.

Please provide valid contact information.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan