WinHSK

联系方式

HSK4n
0 · Lv.1
liánfāngshì

phương thức liên hệ; thông tin liên hệ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我的联系方式变了。

Wǒ de liánxì fāngshì biàn le.

HSK4

Thông tin liên hệ của tôi đã thay đổi.

My contact information has changed.

请提供有效联系方式。

Qǐng tígōng yǒuxiào liánxì fāngshì.

HSK4

Vui lòng cung cấp thông tin liên hệ hợp lệ.

Please provide valid contact information.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我们公司法律方面的事情都由张律师负…HSK4
我们公司法律方面的事情都由张律师负责,你可以直接找他。
好的,那麻烦您把他的联系方式告诉我。
这个颜色店里暂时没有,要等几天才能…HSK4
这个颜色店里暂时没有,要等几天才能到货。
大概要多久?
最早也要礼拜天。您可以留下联系方式,到了我们通知您。
好的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan