拼
联邦政府
HSK7-9n 0 · Lv.1
liánbāngzhèngfǔ
Chính phủ Liên bang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家级的政府机关
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Chính phủ Liên bang
国家级的政府机关
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chính phủ Liên bang
Chính phủ Liên bang
国家级的政府机关