拼
聚合作用
HSK4v 0 · Lv.1
jùhézuòyòng
tác dụng kết hợp
漢越
字解构
Phân tích chữ聚jùHSK4tụ tập; tụ họp; tập hợp合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác用yòngHSK3dùng; sử dụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分