拼
聚讼纷纭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jùsòngfēnyún
(của một nhóm người) để đưa ra tất cả các loại ý kiến khác nhau (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of a body of people) to offer all kinds of different opinions (idiom)
- to argue endlessly
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
(của một nhóm người) để đưa ra tất cả các loại ý kiến khác nhau (thành ngữ)
(of a body of people) to offer all kinds of different opinions (idiom)
义项 ②idioms≈HSK7-9
tranh luận không ngừng
to argue endlessly
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分