拼
聚讼纷纭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jùsòngfēnyún
(của một nhóm người) để đưa ra tất cả các loại ý kiến khác nhau (thành ngữ)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(của một nhóm người) để đưa ra tất cả các loại ý kiến khác nhau (thành ngữ)