拼
聪慧伶俐
HSK1idioms 0 · Lv.1
cōnghuìlínglì
thông minh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这就是去年入宫的那个聪慧伶俐的秀女。
Zhè jiù shì qùnián rù gōng de nàge cōnghuì línglì de xiùnǚ.
≈HSK6
Đây chính là tú nữ thông minh lanh lợi năm ngoái nhập cung.
This is the clever and quick-witted showgirl who entered the palace last year.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分