拼
聪明伶俐
HSK1idioms 0 · Lv.1
cōngminglínglì
thông minh lanh lợi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她聪明伶俐,很受祖母疼爱。
Tā cōngmíng línglì, hěn shòu zǔmǔ téng'ài.
≈HSK5
Cô bé thông minh lanh lợi, được bà yêu thương.
She is clever and quick-witted, and is very loved by her grandmother.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分