WinHSK

聪明才智

HSK5idioms
0 · Lv.1
cōngmingcáizhì

sự thông minh và trí tuệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指个人的智慧和才能。
义项 idiomsHSK5

sự thông minh và trí tuệ

指个人的智慧和才能。

免费例句

与能干的人合作,聘用在聪明才智和竞争力方面都超过自己的人,往往会使自己学得更多,成长得更快。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan