WinHSK

肃然起敬

HSK5idioms
0 · Lv.1
ránjìng

cung kính nể phục

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

”弟子听后,对老师这种谦虚的态度肃然起敬。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan