拼
肇事逃逸
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhàoshìtáoyì
tội phạm bỏ trốn sau khi gây tai nạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事故发生后逃离现场
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tội phạm bỏ trốn sau khi gây tai nạn
事故发生后逃离现场
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tội phạm bỏ trốn sau khi gây tai nạn
tội phạm bỏ trốn sau khi gây tai nạn
事故发生后逃离现场