拼
肌肉发达
HSK5n 0 · Lv.1
jīròufādá
cơ bắp phát triển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肌肉发育良好,通常表现为强健。
等级
义项 ①n≈HSK5
cơ bắp phát triển
肌肉发育良好,通常表现为强健。
免费例句
其尾巴极细,但肌肉发达,摆动起来十分有力。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơ bắp phát triển
cơ bắp phát triển
肌肉发育良好,通常表现为强健。
其尾巴极细,但肌肉发达,摆动起来十分有力。