拼
肌肉注射
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīròuzhùshè
tiêm thịt; chích thịt; chích bắp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以注射器在肌肉较厚的部位注入药物的方法效果较皮下注射吸收快且较不疼痛
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tiêm thịt; chích thịt; chích bắp
以注射器在肌肉较厚的部位注入药物的方法效果较皮下注射吸收快且较不疼痛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分