拼
股票交易
HSK6n 0 · Lv.1
gǔpiàojiāoyì
giao dịch cổ phiếu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在股票交易中买卖精明,赚了很多钱。
Tā zài gǔpiào jiāoyì zhōng mǎimài jīngmíng, zhuànle hěnduō qián.
≈HSK5
Anh ta mua bán cổ phiếu rất thông minh và kiếm được rất nhiều tiền.
He is shrewd in stock trading and has made a lot of money.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分