WinHSK

肢体动作

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhīdòngzuò

ngôn ngữ cơ thể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ngôn ngữ cơ thể
义项 nHSK7-9

ngôn ngữ cơ thể

ngôn ngữ cơ thể

免费例句

男生喜欢你的七个肢体动作。

Nánshēng xǐhuan nǐ de qī ge zhītǐ dòngzuò.

HSK5

Bảy cử chỉ cơ thể mà con trai thích ở bạn!

Seven body language signs that show a guy likes you.

心理学家称,罚点球时多数罚球者往往会将注意力集中在守门员身上,观察他的肢体动作,判断他会怎么移动。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan