拼
胃酸倒流
HSK5v 0 · Lv.1
wèisuāndǎoliú
trào ngược axit
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trào ngược axit
等级
义项 ①v≈HSK5
trào ngược axit
trào ngược axit
免费例句
胃酸倒流的症状不容忽视。
Wèisuān dàoliú de zhèngzhuàng bùróng hūshì.
≈HSK6
Không nên xem nhẹ các triệu chứng của trào ngược dạ dày.
The symptoms of acid reflux should not be ignored.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分