WinHSK

胆小怕事

HSK5idioms
0 · Lv.1
dǎnxiǎoshì

nhát như thỏ đế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胆小怕事,汉语成语,拼音是dǎn xiǎo pà shì,意思是胆子非常小,怕事情落在自己头上,怕惹麻烦。出自巴金《谈〈寒夜〉》。
义项 idiomsHSK5

nhát như thỏ đế

胆小怕事,汉语成语,拼音是dǎn xiǎo pà shì,意思是胆子非常小,怕事情落在自己头上,怕惹麻烦。出自巴金《谈〈寒夜〉》。

免费例句

他是个胆小怕事的人。

Tā shì ge dǎnxiǎo pàshì de rén.

HSK5

Anh ta là người nhát gan, sợ phiền phức.

He is a timid and cautious person.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan