拼
背影杀手
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bèiyǐngshāshǒu
(tiếng lóng) (sử dụng. của một người phụ nữ) ai đó trông tuyệt đẹp từ phía sau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (slang) (usu. of a woman) sb who looks stunning from behind
- abbr. to 背殺|背杀 [bèi shā]
- sb who has a great figure but not necessarily an attractive face
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
(tiếng lóng) (sử dụng. của một người phụ nữ) ai đó trông tuyệt đẹp từ phía sau
(slang) (usu. of a woman) sb who looks stunning from behind
义项 ②phrase≈HSK7-9
viết tắt cho 背殺 | 背杀
abbr. to 背殺|背杀 [bèi shā]
义项 ③phrase≈HSK7-9
ai đó người có dáng người đẹp nhưng không nhất thiết phải có khuôn mặt hấp dẫn
sb who has a great figure but not necessarily an attractive face
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分