拼
胜利在望
HSK5phrase 0 · Lv.1
shènglìzàiwàng
chiến thắng trong tầm tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容胜利即将到来
等级
义项 ①phrase≈HSK5
chiến thắng trong tầm tay
形容胜利即将到来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chiến thắng trong tầm tay
chiến thắng trong tầm tay
形容胜利即将到来