WinHSK

胜利果实

HSK5n
0 · Lv.1
shèngguǒshí

thành quả thắng lợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指斗争胜利所取得的成果 (政权、物资等)
义项 nHSK5

thành quả thắng lợi

指斗争胜利所取得的成果 (政权、物资等)

免费例句

保卫胜利果实。

Bǎowèi shènglì guǒshí.

HSK5

Bảo vệ thành quả thắng lợi.

Defend the fruits of victory.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan