拼
胡子工程
HSK6n 0 · Lv.1
húzigōngchéng
công trình dây dưa; công trình chậm chạp; công trình rùa bò
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喻指进度缓慢、一拖再拖而长期不能投入使用的基建工程
等级
义项 ①n≈HSK6
công trình dây dưa; công trình chậm chạp; công trình rùa bò
喻指进度缓慢、一拖再拖而长期不能投入使用的基建工程
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分