拼
胡说八道
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
húshuōbādào
nói bậy; nói càn; nói xằng; nói bậy bạ; ăn nói xà lơ; nói vớ nói vẩn; nói hươu nói vượn; nói năng xằng bậy; nói năng lung tung
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
除了胡说八道,他没别的事干。
Chúle húshuōbādào, tā méi bié de shì gàn.
≈HSK5
Anh ta không có gì để làm ngoài việc nói bậy.
He does nothing but talk nonsense.
”国王大怒:“你竟敢胡说八道,给我滚出去!
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分