拼
胯下之辱
HSK1idioms 0 · Lv.1
kuàxiàzhīrǔ
(nghĩa bóng) hoàn toàn sỉ nhục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. utter humiliation
- lit. the humiliation of having to crawl between the legs of one's adversary (as Han Xin 韓信|韩信 [Hán Xin4] supposedly did rather than engage in a sword fight) (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK1
(nghĩa bóng) hoàn toàn sỉ nhục
fig. utter humiliation
义项 ②idioms≈HSK1
(văn học) sự sỉ nhục khi phải bò vào giữa hai chân kẻ thù (như Hàn Tín 韓信 | 韩信 được cho là đã làm hơn là đấu kiếm) (thành ngữ)
lit. the humiliation of having to crawl between the legs of one's adversary (as Han Xin 韓信|韩信 [Hán Xin4] supposedly did rather than engage in a sword fight) (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分