拼
胳膊肘子
HSK4n 0 · Lv.1
gēbozhǒuzǐ
cùi chỏ; khuỷu tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肘也叫胳膊肘儿
等级
义项 ①n≈HSK4
cùi chỏ; khuỷu tay
肘也叫胳膊肘儿
免费例句
他胳膊肘上有个疤痕。
Tā gēbo zhǒu shàng yǒu ge bāhén.
≈HSK4
Trên khuỷu tay anh ấy có vết sẹo.
He has a scar on his elbow.
他胳膊肘擦破了皮。
Tā gēbozhǒu cāpòle pí.
≈HSK5
Cùi chỏ anh ấy bị trầy da.
He scraped his elbow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分