拼
胳膊腕子
HSK7-9n 0 · Lv.1
gēbowànzǐ
cổ tay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他手腕上戴着一块表。
Tā shǒuwàn shàng dài zhe yī kuài biǎo.
≈HSK4
Trên cổ tay anh ấy có đeo đồng hồ.
He is wearing a watch on his wrist.
我的手腕扭了。
Wǒ de shǒuwàn niǔ le.
≈HSK4
Cổ tay tôi bị trật rồi.
I sprained my wrist.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分